before christ

Định nghĩa

Trạng từ: "Before Christ" (viết tắt: BC) một cụm từ dùng để chỉ khoảng thời gian trước Công Nguyên, tức là trước năm được cho Chúa Jesus ra đời. Cụm từ này thường được đặt sau các năm để xác định niên đại trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Các kim tự tháp cổ đại được xây dựng vào năm 2560 trước Công Nguyên.)
  • (Julius Caesar qua đời vào năm 44 trước Công Nguyên.)
  • (Thế vận hội đầu tiên được tổ chức vào năm 776 trước Công Nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the year X BC": Cấu trúc phổ biến để chỉ năm cụ thể trước Công Nguyên.
    • The Zhou dynasty began in 1046 BC. (Nhà Chu bắt đầu vào năm 1046 trước Công Nguyên.)
  • "Century BC": Dùng để chỉ thế kỷ trước Công Nguyên.
    • Socrates lived in the 5th century BC. (Socrates sống vào thế kỷ thứ 5 trước Công Nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • BCE (Before the Common Era): Một biến thể trung lập, không mang tính tôn giáo, cùng nghĩa với BC.
    • The invention of writing occurred around 3200 BCE. (Phát minh ra chữ viết xảy ra vào khoảng năm 3200 trước Công Nguyên.)
  • AD (Anno Domini): Ngược nghĩa, chỉ năm sau Công Nguyên.
    • The fall of the Roman Empire was in 476 AD. (Sự sụp đổ của Đế chế La vào năm 476 sau Công Nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Trước Công Nguyên: Cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
  • Trước kỷ nguyên chung: Dịch thuật ngữ BCE.
Các cụm từ liên quan
  • "BC era": Kỷ nguyên trước Công Nguyên.
    • The BC era includes many ancient civilizations. (Kỷ nguyên trước Công Nguyên bao gồm nhiều nền văn minh cổ đại.)
  • "Dating back to BC": Niên đại từ thời kỳ trước Công Nguyên.
    • This artifact dates back to 1500 BC. (Hiện vật này niên đại từ năm 1500 trước Công Nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "before Christ" đây cụm từ mang tính lịch sử niên đại, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.